高楼大厦

高楼大厦
gāolóushà
cao lâu đại hạ

nhà cao tầng; tòa cao ốc [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà cao tầng; tòa cao ốc [thành ngữ]

    • Thành phố này có rất nhiều tòa nhà cao tầng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.