- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
Cô ấy thích mặc quần áo cao cấp.
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
Cô ấy thích mặc quần áo cao cấp.
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.