高档服装

高档服装
gāodàngzhuāng
cao đáng phục trang

quần áo cao cấp; thời trang hạng sang

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quần áo cao cấp; thời trang hạng sang

    • Cô ấy thích mặc quần áo cao cấp.

  2. danh từ

    quần áo cao cấp; thời trang hạng sang

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.