高架道路

高架道路
gāojiàdào
cao giá đạo lộ

đường cao tốc trên cao; cầu cạn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường cao tốc trên cao; cầu cạn

    • Đường cao tốc có thể giảm bớt tắc nghẽn giao thông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.