高尔夫球场

高尔夫球场
gāoěrqiúchǎng
cao nhĩ phu cầu trường

sân golf

1 nghĩa#25354
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sân golf

    • Sân golf này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))HỘI Ý

高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.