Cái hang (穴) là tổ ấm, là ổ của các loài vật trú ngụ.
/
髂窝
髂窝
khách oa
hố chậu (giải phẫu)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hố chậu (giải phẫu)
- 。
Hố chậu là một phần của xương chậu.
- 貳名danh từ
hố chậu (phần trong xương chậu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ髂窝
Phồn thể髂窩
khách oa
hố chậu (giải phẫu)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
hố chậu (giải phẫu)
- 。
Hố chậu là một phần của xương chậu.
- 貳名danh từ
hố chậu (phần trong xương chậu)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.