骷髅

骷髅
lóu
khô lâu

bộ xương người; đầu lâu

2 nghĩa#13187
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ xương người; đầu lâu

    人死后留下的骨头rén sǐ hòu liúxià de gǔtou

    • Anh ấy đã vẽ một bộ xương.

  2. danh từ

    đầu lâu; xương cốt người chết

    死人的头骨和骨架sǐrén de tóugǔ hé gǔjià

    • Anh ấy đã vẽ một cái đầu lâu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.