/
骰盅
骰盅
đầu chung
cốc lắc xúc xắc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cốc lắc xúc xắc
- 。
Anh ấy dùng cốc xúc xắc để lắc xúc xắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
骰盅
Phồn thể骰
đầu chung
cốc lắc xúc xắc
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
cốc lắc xúc xắc
- 。
Anh ấy dùng cốc xúc xắc để lắc xúc xắc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.