骨髓移植

骨髓移植
suǐzhí
cốt tuỷ di thực

cấy ghép tủy xương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cấy ghép tủy xương

    • Ghép tủy xương là một phương pháp điều trị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.