骨灰盒

骨灰盒
huī
cốt hôi hạp

hộp đựng tro cốt; tiểu đựng tro cốt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp đựng tro cốt; tiểu đựng tro cốt

    • Hộp đựng tro cốt dùng để đựng tro cốt.

  2. danh từ

    hộp đựng tro cốt; tiểu đựng cốt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.