骚搅

骚搅
sāojiǎo
tao giảo

quấy rầy; làm phiền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quấy rầy; làm phiền

    • Xin đừng quấy rầy tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.