验核

验核
yàn
nghiệm hạch

kiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    kiểm tra; khảo sát; thi; (văn) suy xét

    • Xin hãy kiểm tra những tài liệu này.

  2. động từ

    thi; kiểm tra; khảo sát

  3. động từ

    khảo sát; kiểm tra thực địa; thăm dò

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.