验方

验方
yànfāng
nghiệm phương

bài thuốc đã được kiểm chứng; đơn thuốc thực nghiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bài thuốc đã được kiểm chứng; đơn thuốc thực nghiệm

    • Đơn thuốc này rất hiệu quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.