验尿

验尿
yànniào
nghiệm niệu

xét nghiệm nước tiểu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xét nghiệm nước tiểu

    • Bác sĩ làm xét nghiệm nước tiểu cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.