Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
/
验定
验定
nghiệm định
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
- 。
Chúng tôi nghiệm định sản phẩm này là đạt tiêu chuẩn.
- 貳动động từ
kiểm định; thẩm định
- 。
Chúng tôi cần kiểm định chất lượng sản phẩm này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
验定
Phồn thể驗定
nghiệm định
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
kiểm định; xác định (qua kiểm tra)
- 。
Chúng tôi nghiệm định sản phẩm này là đạt tiêu chuẩn.
- 貳动động từ
kiểm định; thẩm định
- 。
Chúng tôi cần kiểm định chất lượng sản phẩm này.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 马mǎngựa
- 骗piànlừa dối; gian lận
- 骑qícưỡi (ngựa, xe...); ngồi dạng chân lên
- 骂màmắng; quở trách
- 驾jiàlái; điều khiển (xe, ngựa); đánh (xe)
- 驴lǘcon lừa; (văn) khó khăn; chậm chạp
- 冯FéngPhong (họ)
- 驹jūngựa con; ngựa non
- 驻zhùđóng quân; trú đóng; cư trú
- 惊jīnglàm kinh hãi; kinh sợ
- 骋chěngvội vàng; gấp gáp
- 骚sāoquấy rầy; làm phiền; (kết hợp) bất an, xáo trộn