验孕

验孕
yànyùn
nghiệm dựng

thử thai; kiểm tra thai kỳ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    thử thai; kiểm tra thai kỳ

    • Cô ấy đi bệnh viện để thử thai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.