骈胁

骈胁
piánxié
biền hiếp

xương sườn dính liền (dị tật bẩm sinh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương sườn dính liền (dị tật bẩm sinh)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.