骈肩

骈肩
piánjiān
biền kiên

chen vai sát cánh; vai kề vai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    chen vai sát cánh; vai kề vai

    • Họ đi vai kề vai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.