骄纵

骄纵
jiāozòng
kiêu tung

kiêu ngạo và phóng túng; hống hách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    kiêu ngạo và phóng túng; hống hách

    • Cô ấy bị cha mẹ nuông chiều hư rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.