骄气

骄气
jiāoqi
kiêu khí

tự kiêu; kiêu ngạo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tự kiêu; kiêu ngạo

    • Anh ấy có một chút kiêu ngạo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.