驿传

驿传
chuán
dịch truyền

hệ thống truyền tin bằng ngựa trạm (thời xưa); dịch truyền

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hệ thống truyền tin bằng ngựa trạm (thời xưa); dịch truyền

    • Dịch truyền rất quan trọng trong thời cổ đại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.