驾龄

驾龄
jiàlíng
giá linh

số năm kinh nghiệm lái xe; thâm niên lái xe

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    số năm kinh nghiệm lái xe; thâm niên lái xe

    • Anh ấy có mười năm kinh nghiệm lái xe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.