驾机

驾机
jià
giá cơ

lái máy bay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lái máy bay

    • Anh ấy biết lái máy bay không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.