驾培

驾培
jiàpéi
giá bồi

đào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đào tạo lái xe (viết tắt của 駕駛培訓|驾驶培训)

    • Trung tâm đào tạo lái xe cung cấp khóa đào tạo lái xe chuyên nghiệp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.