驻足

驻足
zhù
trú túc

dừng chân; đứng lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dừng chân; đứng lại

    • Anh ấy dừng lại để xem.

  2. động từ

    đóng quân; trú đóng; cư trú

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.