驻波

驻波
zhù
trú ba

sóng đứng; sóng dừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sóng đứng; sóng dừng

    • Sóng dừng là một loại sóng đặc biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngựa đứng yên tại chỗ như người chủ trấn giữ lãnh địa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.