驹子

驹子
zi
câu tử

ngựa non; lừa non; la non

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa non; lừa non; la non

    • Con ngựa non này rất đẹp.

  2. danh từ

    ngựa con; con ngựa nhỏ

    • Con ngựa con này rất đáng yêu.

  3. danh từ

    ngựa con; ngựa non

    • Con ngựa con này rất đẹp.

  4. danh từ

    ngựa con (cái); ngựa tơ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.