驳船

驳船
chuán
bác thuyền

sà lan; thuyền bác

1 nghĩa#48832
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sà lan; thuyền bác

    • Con sà lan này chất đầy hàng hóa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.