驳复

驳复
bác phục

bác bỏ lời vu cáo; biện minh trước cáo buộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    bác bỏ lời vu cáo; biện minh trước cáo buộc

    • Anh ấy đã bác bỏ quan điểm của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.