驳嘴

驳嘴
zuǐ
bác chuỷ

(thổ ngữ) cãi miệng; cãi lại

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    (thổ ngữ) cãi miệng; cãi lại

    • Anh ấy thích cãi lại.

  2. động từ

    cãi nhau; cãi vã

    • Họ thường xuyên cãi nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.