驱病

驱病
bìng
khu bệnh

xua đuổi bệnh tật; trừ bệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xua đuổi bệnh tật; trừ bệnh

    • Loại thuốc này có thể xua bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.