驯鹿

驯鹿
xùn
tuần lộc

tuần lộc (Rangifer tarandus)

1 nghĩa#13024
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuần lộc (Rangifer tarandus)

    一种有角的动物,住在很冷的地方,可以拉雪橇yī zhǒng yǒu jiǎo de dòngwù、zhù zài hěn lěng de dìfang、kěyǐ lā xuěqiào

    • Tuần lộc sống ở phương Bắc lạnh giá.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thuần phục ngựa như dòng sông chảy xuôi, nhẹ nhàng mà thuận theo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.