马麻

马麻
mã ma

(lóng) mẹ; má

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (lóng) mẹ; má

    • Mẹ ơi, con yêu mẹ!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.