- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
hươu đỏ (Cervus elaphus)
hươu đỏ (Cervus elaphus)
Hươu đỏ là một loài hươu lớn.
kẻ ngốc; người ngu ngốc
Bạn đúng là một tên ngốc!
con nai lớn (hươu đỏ); (lóng) thằng ngốc (từ tiếng Nhật "baka")
Bạn đúng là đồ ngốc!
hươu đỏ (Cervus elaphus)
hươu đỏ (Cervus elaphus)
Hươu đỏ là một loài hươu lớn.
kẻ ngốc; người ngu ngốc
Bạn đúng là một tên ngốc!
con nai lớn (hươu đỏ); (lóng) thằng ngốc (từ tiếng Nhật "baka")
Bạn đúng là đồ ngốc!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.