马鞍

马鞍
ān
mã yên

yên ngựa

1 nghĩa#25352
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    yên ngựa

    • Yên ngựa dùng để cưỡi ngựa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.