马里

马里
mã lý

Mali

1 nghĩa#7204
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mali

    非洲西部的一个国家fēizhōu xībù de yī ge guójiā

    • Mali là một quốc gia châu Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.