马自达

马自达
mã tự đạt

Mazda (hãng xe Nhật Bản)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. Mazda (hãng xe Nhật Bản)

  2. danh từ

    Mazda (thương hiệu xe hơi Nhật Bản)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.