马累

马累
lèi
mã luỵ

Malé, thủ đô Maldives

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Malé, thủ đô Maldives

    • Malé là thủ đô của Maldives.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.