马眼

马眼
yǎn
mã nhãn

lỗ tiểu đạo (của nam giới)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. lỗ tiểu đạo (của nam giới)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.