马甲

马甲
jiǎ
mã giáp

áo gile; áo ba lỗ; (internet) tài khoản ảo; danh tính giả

3 nghĩa#36222
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. áo gile; áo ba lỗ; (internet) tài khoản ảo; danh tính giả

  2. danh từ

    áo gi-lê; áo ba lỗ; (mạng) tài khoản phụ; nick ảo

    • Chiếc áo gi lê này rất đẹp.

  3. danh từ

    áo gile; tài khoản ảo; nick phụ (lóng mạng)

    • Anh ấy dùng tài khoản ảo để đăng bài trên mạng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.