Tới nội dung chính

马球

马球
mǎqiú
mã cầu

môn polo (cưỡi ngựa đánh bóng)

1 nghĩa#42370
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    môn polo (cưỡi ngựa đánh bóng)

    • 。

      Anh ấy thích chơi mã cầu.

马
mǎ
mã
BỘ THỦ⾺
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu