- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
gấu nâu; gấu nâu lớn
gấu nâu; gấu nâu lớn
Gấu ngựa là một loài gấu lớn.
gấu nâu; gấu nâu lớn
gấu nâu; gấu nâu lớn
Gấu ngựa là một loài gấu lớn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.