马槽

马槽
cáo
mã tào

máng ăn; máng cỏ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    máng ăn; máng cỏ

    • Trong máng có cỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.