马林巴

马林巴
lín
mã lâm ba

đàn marimba

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đàn marimba

    • Marimba là một loại nhạc cụ gõ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.