马来

马来
lái
mã lai

Mã Lai; Malaysia

2 nghĩa#33546
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Mã Lai; Malaysia

    • Malaysia là một quốc gia xinh đẹp.

  2. danh từ

    Mã Lai

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.