马扎尔

马扎尔
zhāěr
mã trát nhĩ

người Magyar; người Hung

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Magyar; người Hung

  2. danh từ

    người Magyar; người Hungary

    • Tiếng Hungary là tiếng Magyar.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.