马戏

马戏
mã hí

xiếc; trò xiếc

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40151
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xiếc; trò xiếc

    • Chúng ta đi xem xiếc đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.