- 馬mã(con ngựa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.
cái muôi gỗ; cái vá gỗ
cái muôi gỗ; cái vá gỗ
Cái muỗng gỗ này được làm bằng gỗ.
cái muôi gỗ; cái vá gỗ
cái muôi gỗ; cái vá gỗ
Cái muỗng gỗ này được làm bằng gỗ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.