马列

马列
Liè
mã liệt

Mác-Lênin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Mác-Lênin

    • Chủ nghĩa Marx-Lenin.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.