馕饼

馕饼
nángbǐng
nang bính

bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh mì naan (bánh mì dẹt của người Trung Á và Trung Đông)

    • Tôi thích ăn bánh naan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.