馒头

馒头
mántou
man đầu

bánh bao; bánh hấp (từ địa phương)

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21360
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bánh bao; bánh hấp (từ địa phương)

    • Tôi thích ăn màn thầu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.