Tới nội dung chính

馒头

馒头
mántou
man đầu

bánh bao; bánh hấp (từ địa phương)

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21360
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bánh bao; bánh hấp (từ địa phương)

    • 。

      Tôi thích ăn màn thầu.

馒
mán
man
BỘ THỦ⾷
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu